Minh Tuấn · Quản trị tử tế
Quản trị lấy Con người làm gốc
Chào mừng anh/chị đến với
Cẩm nang tra cứu & tự học Thuế – Kế toán – Lao động 2026
Công cụ tổng hợp các quy định pháp luật mới nhất (2025–2026) về GTGT, Hóa đơn điện tử, TNDN, TNCN, Giao dịch liên kết, Quản lý thuế, HĐLĐ và BHXH — giúp anh/chị tra cứu nhanh, nắm chắc kiến thức và tự tin tư vấn cho doanh nghiệp mình.
8 chủ đề kiến thức
🙏 Lời cảm ơn: Cẩm nang do Minh Tuấn biên soạn và tổng hợp, đối chiếu từ Cổng thông tin điện tử Chính phủ, Thư viện Pháp luật và Công báo Chính phủ. Mọi thông tin mang tính tổng hợp, tham khảo — anh/chị vui lòng đối chiếu văn bản gốc (đã gắn link) trước khi áp dụng cho các quyết định quan trọng. Kính chúc anh/chị nhiều sức khỏe, công việc thuận lợi và luôn tự tin làm chủ mọi quy định thuế – kế toán mới nhất! 🌿
Góp ý & liên hệ
Theo dõi tự động mỗi ngày
🔔 Tự động cập nhật pháp lý mới nhất
Đang tải cập nhật…
Tóm tắt chỉ để tham khảo nhanh. Anh/chị luôn đối chiếu văn bản gốc trước khi áp dụng cho số liệu chính thức.
Chủ đề
💰 —
TÍNH NĂNG🧭 Sơ đồ văn bản pháp lý
📚 Tủ văn bản pháp luật
| Loại | Số hiệu | Tên / Trích yếu | Hiệu lực | Quan hệ văn bản | Văn bản liên quan | Tình trạng | Nguồn |
|---|
🧮 Công cụ tương tác
Kết quả chỉ để tham khảo.
💵 Máy tính thuế TNCN lũy tiến từng phần
Căn cứ: Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 & Nghị định 253/2026/NĐ-CP — hiệu lực 01/07/2026, biểu thuế 5 bậc, giảm trừ bản thân 15.500.000 đồng/tháng, người phụ thuộc 6.200.000 đồng/tháng; tỷ lệ đóng BHXH-BHYT-BHTN của NLĐ 10,5% theo Điều 33 Luật BHXH 41/2024/QH15
= 10,5% × (1)
= (2) − (3) − (4)
= (6) × 6.200.000 đ
= (5) − Giảm trừ bản thân (15.500.000) − (7)
0đồng/tháng
🧾 Tra ngưỡng bắt buộc hóa đơn điện tử
Căn cứ: Nghị định 68/2026/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 141/2026/NĐ-CP, hiệu lực 01/01/2026) — chính sách thuế hộ/cá nhân kinh doanh
📊 Bảng tra thuế suất GTGT theo nhóm hàng
Căn cứ: Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, Nghị định 181/2025/NĐ-CP (Phụ lục I, II) và chính sách giảm 2% theo NQ 204/2025/QH15 (đến 31/12/2026). Đây là phân loại nhóm phổ biến — với mặt hàng cụ thể/mã HS, anh/chị cần đối chiếu Phụ lục chi tiết của Nghị định.
0%
Hàng xuất khẩu, vận tải quốc tế, dịch vụ cung cấp cho khu phi thuế quan5%
Nước sạch, phân bón, thiết bị y tế, sách giáo dục, nông sản chưa chế biến, thức ăn chăn nuôi8%
Nhóm hàng hóa/dịch vụ đang chịu 10% được giảm 2% theo NQ204 (đến 31/12/2026) — trừ viễn thông, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, BĐS, kim loại, khai khoáng10%
Thuế suất phổ thông — áp dụng cho hàng hóa/dịch vụ không thuộc diện 0%, 5% hoặc được giảm về 8%⚖️ So sánh chính sách thuế: trước & sau cải cách 2025-2026
Tổng hợp các thay đổi chính đã xác minh — giúp anh/chị nắm nhanh điểm khác biệt khi tư vấn doanh nghiệp
| Nội dung | Trước đây | Từ 2025-2026 |
|---|
✅ Checklist tự rà soát rủi ro tuân thủ
Tổng hợp các điểm rủi ro thường gặp ở DNVVN theo quy định mới — tick các mục đang gặp phải để nhận đánh giá sơ bộ
💬 Hỏi đáp nhanh
🔁 Đối chiếu Luật – Nghị định – Thông tư
📁 Nghiên cứu theo chủ đề
🔍 Kết quả tìm kiếm